Danh từ có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau. Hầu hết danh từ thuộc về nhiều hơn một loại.
Danh Từ Chung vs. Danh Từ Riêng
| Loại | Định Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Chung | Tên gọi chung cho sự vật | city, river, month, dog |
| Riêng | Tên gọi cụ thể (luôn viết hoa) | Paris, Nile, January, Fido |
Danh Từ Cụ Thể vs. Danh Từ Trừu Tượng
| Loại | Định Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Cụ thể | Có thể cảm nhận bằng giác quan | table, apple, rain, music |
| Trừu tượng | Ý tưởng hoặc phẩm chất, không thể chạm vào | love, time, freedom, knowledge |
Danh Từ Đếm Được vs. Không Đếm Được
| Loại | Định Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Đếm được | Có thể đếm (số ít & số nhiều) | one cat, two cats, many books |
| Không đếm được | Không thể đếm bằng số | water, information, rice, advice |
Danh Từ Tập Thể
Danh từ tập thể chỉ một nhóm người, động vật hoặc sự vật:
- Một đội cầu thủ (a team of players)
- Một đàn chim (a flock of birds)
- Một đám đông người (a crowd of people)
- Một chùm nho (a bunch of grapes)
Danh Từ Ghép
Danh từ ghép được tạo từ hai từ trở lên:
- Đóng: toothbrush, bedroom, haircut
- Mở: ice cream, post office, swimming pool
- Có gạch nối: mother-in-law, check-in