Danh từ là từ dùng để gọi tên một người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng. Danh từ là nền tảng của câu — mỗi câu đều có ít nhất một danh từ hoặc đại từ.
Ví Dụ Về Danh Từ
| Loại | Ví Dụ |
|---|---|
| Người | giáo viên, bác sĩ, Mary, cha |
| Địa điểm | công viên, trường học, London, nhà bếp |
| Sự vật | sách, điện thoại, xe hơi, pizza |
| Ý tưởng | tình yêu, tự do, hạnh phúc, thời gian |
Cách Nhận Biết Danh Từ
Danh từ thường đứng sau các từ hạn định như a, an, the, this, my, some:
- a dog (một con chó)
- the book (quyển sách)
- my friend (bạn của tôi)
- some water (một ít nước)
Danh từ cũng có thể đứng sau tính từ:
- a tall building (một tòa nhà cao)
- the red apple (quả táo đỏ)
- an interesting idea (một ý tưởng thú vị)
Danh Từ Chung vs. Danh Từ Riêng
- Danh từ chung chỉ tên gọi chung: city, river, month (thành phố, dòng sông, tháng)
- Danh từ riêng chỉ tên gọi cụ thể: London, Amazon, January (luôn viết hoa)